Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 君子

君子

jūn zǐ
Âm Hán-Việt: quân tử
HSK 3.0 cấp 8
quân tử/người cao quý
nobleman

Ví dụ câu

他是个君子,说话算话。

Tā shì gè jūnzǐ, shuōhuà suàn huà.

Anh ấy là quân tử, nói là làm.

He is a gentleman who keeps his word.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →