Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大笔

大笔

dà bǐ
Âm Hán-Việt: đại bút
HSK 3.0 cấp 9
số tiền lớn/số lượng lớn
Large

Ví dụ câu

他花了大笔钱。

Tā huā le dàbǐ qián.

Anh ấy đã tiêu một số tiền lớn.

He spent a large sum of money.

Cách dùng từ này

"大笔" thường đứng trước danh từ chỉ tiền để nói khoản lớn: "花了 大笔 钱" (tiêu một khoản tiền lớn), "大笔 资金". Cũng hay nói "一 大笔 钱", với "笔" là lượng từ cho khoản tiền. Có thể làm trạng ngữ: "大笔 投入" (bỏ vốn mạnh tay). Không dùng cho số lượng người hay đồ vật.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

大笔 viết sang phồn thể là 大筆 dà bǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →