Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 印章

印章

yìn zhāng
Âm Hán-Việt: ấn chương
HSK 3.0 cấp 9
con dấu
seal

Ví dụ câu

请盖上印章。

Qǐng gài shàng yìnzhāng.

Xin hãy đóng dấu.

Please stamp it.

Cách dùng từ này

“印章” (con dấu) là danh từ, chỉ con dấu khắc tên người hoặc tổ chức. Động từ đi kèm quen thuộc là “盖” (đóng dấu): “请 盖上 印章”. Khẩu ngữ hay gọi ngắn là “章” hoặc túzhāng. So với “印刷” (in ấn), “印章” là đồ vật, không phải hoạt động in.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →