请盖上印章。
Qǐng gài shàng yìnzhāng.
Xin hãy đóng dấu.
Please stamp it.
“印章” (con dấu) là danh từ, chỉ con dấu khắc tên người hoặc tổ chức. Động từ đi kèm quen thuộc là “盖” (đóng dấu): “请 盖上 印章”. Khẩu ngữ hay gọi ngắn là “章” hoặc túzhāng. So với “印刷” (in ấn), “印章” là đồ vật, không phải hoạt động in.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.