这是一项尖端技术。
Zhè shì yí xiàng jiānduān jìshù.
Đây là một công nghệ tiên tiến nhất.
This is a cutting-edge technology.
“尖端” có hai nghĩa. Danh từ: đầu nhọn của vật. Tính từ, thường làm định ngữ: tiên tiến nhất, mũi nhọn: “尖端 技术”, “尖端 科学”, “尖端 产品”. Nghĩa thứ hai hay gặp hơn; gần với “先进”, nhưng “尖端” nhấn mức cao nhất, đi đầu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.