Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 端正

端正

duān zhèng
Âm Hán-Việt: đoan chính
HSK 3.0 cấp 7
ngay thẳng/đúng đắn
upright

Ví dụ câu

他的态度很端正。

Tā de tàidu hěn duānzhèng.

Thái độ của anh ấy rất ngay thẳng.

His attitude is very correct.

Cách dùng từ này

"端正" vừa là tính từ vừa là động từ. Tính từ: ngay ngắn, đúng mực, dùng cho dáng ngồi, nét chữ, thái độ: "坐 得 很 端正", "字 写 得 端正", "态度 端正". Động từ: chỉnh lại cho đúng, "端正 态度", "端正 学习 态度". Khác "正确" (đúng, không sai).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →