他的态度很端正。
Tā de tàidu hěn duānzhèng.
Thái độ của anh ấy rất ngay thẳng.
His attitude is very correct.
"端正" vừa là tính từ vừa là động từ. Tính từ: ngay ngắn, đúng mực, dùng cho dáng ngồi, nét chữ, thái độ: "坐 得 很 端正", "字 写 得 端正", "态度 端正". Động từ: chỉnh lại cho đúng, "端正 态度", "端正 学习 态度". Khác "正确" (đúng, không sai).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.