Động từ "ngồi xổm", tức co gối, mông không chạm đất. Hay đi với "下" là ngồi xổm xuống, hoặc "着" để tả tư thế đang ngồi xổm làm việc gì, như ngồi xổm nhặt đồ. Khác "坐" (ngồi): "坐" là ngồi trên ghế hay mặt đất, còn "蹲" chỉ chống người trên hai bàn chân.
爸爸蹲着看花。
Bàba dūn zhe kàn huā.
Bố đang ngồi xổm xem hoa.
Dad is squatting to look at the flowers.