人口稠密。
Rénkǒu chóumì.
Dân số đông đúc.
The population is dense.
"稠密" (dày đặc, đông đúc) là tính từ, hay đi với "人口": "人口 稠密", "人口 稠密 的 地区". Cũng dùng cho cây cối, nhà cửa. Trái nghĩa với "稀少" (thưa thớt). Khác "密切" (mật thiết), dùng cho quan hệ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.