Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 扛

扛

káng
Âm Hán-Việt: giang
HSK 3.0 cấp 7
vác (trên vai)
to carry on the shoulder

Cách dùng chữ này

Động từ: vác trên vai: 扛着箱子 là vác cái hộp. Nghĩa bóng khẩu ngữ: gánh vác, chịu đựng trách nhiệm, áp lực, như một mình gánh hết. Phân biệt: 背 là cõng, đeo trên lưng; 抬 là hai người khiêng; 挑 là gánh bằng đòn gánh; còn 扛 là đặt lên một bên vai.

Ví dụ câu

他扛着箱子。

Tā káng zhe xiāngzi.

Anh ấy vác cái hộp.

He is carrying a box on his shoulder.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →