Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 啃

啃

kěn
Âm Hán-Việt: khẳng
HSK 3.0 cấp 7
gặm/nhấm
to gnaw

Cách dùng chữ này

Động từ: gặm, cắn từng chút vật cứng: 啃骨头 là gặm xương, gặm bắp ngô. Nghĩa bóng khẩu ngữ: miệt mài học, đọc thứ khó nhằn, như gặm một cuốn sách dày; còn dùng chỉ việc sống bám tiền cha mẹ. Khác 咬 (cắn): 咬 là một nhát cắn, còn 啃 là gặm dần dần.

Ví dụ câu

小狗在啃骨头。

Xiǎo gǒu zài kěn gǔtou.

Con chó nhỏ đang gặm xương.

The puppy is gnawing on a bone.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →