跨 là động từ: bước dài qua; vượt qua ranh giới. Nghĩa đen: 跨过 (bước qua) một con suối nhỏ; ngồi giạng chân lên xe đạp, lên ngựa. Nghĩa mở rộng 'vượt qua, bắc qua': 跨越 (vượt qua), 跨国 (xuyên quốc gia). Đừng lẫn với 挎 (khoác, đeo trên cánh tay) cùng âm kuà nhưng bộ 扌.
他跨过了一条小河。
Tā kuà guò le yì tiáo xiǎo hé.
Anh ấy bước qua một con suối nhỏ.
He stepped across a small stream.