Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 狂

狂

kuáng
Âm Hán-Việt: cuồng
HSK 3.0 cấp 7
điên cuồng, hung hăng
mad, wild, violent

Cách dùng chữ này

Tính từ "điên cuồng; ngông cuồng, kiêu ngạo". Nói người: "他 太 狂 了" (anh ta ngông quá). Đứng trước động từ để chỉ làm dữ dội, quá mức: "狂叫" (gào điên cuồng). Từ ghép: "疯狂" (điên cuồng), "狂热" (cuồng nhiệt, nói người hâm mộ), "狂欢" (vui chơi cuồng nhiệt, nói lễ hội), "猖狂" (hung hăng, nghĩa xấu).

Ví dụ câu

他狂叫起来。

Tā kuáng jiào qǐlái.

Anh ấy hét lên điên cuồng.

He screamed wildly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「狂」