Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 猖狂

猖狂

chāng kuáng
Âm Hán-Việt: xương cuồng
HSK 3.0 cấp 7
điên cuồng/hung hăng
savage

Ví dụ câu

敌人的进攻很猖狂。

Dírén de jìngōng hěn chāngkuáng.

Cuộc tấn công của kẻ thù rất hung hăng.

The enemy's attack was rampant.

Cách dùng từ này

“猖狂” (ngông cuồng, hung hăng) là tính từ mang nghĩa xấu, nói kẻ xấu, tội phạm, kẻ địch: “敌人 的 进攻 很 猖狂”, “猖狂 地 进攻”. Khác “狂热” (cuồng nhiệt, say mê).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →