Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 捆

捆

kǔn
Âm Hán-Việt: khổn
HSK 3.0 cấp 7
bó lại/bó
a bunch

Cách dùng chữ này

Động từ: bó, buộc lại bằng dây — 捆在一起 (bó lại với nhau) chồng sách. Cũng là lượng từ: một bó (một bó củi, một bó rau). Từ ghép: 捆绑 (trói buộc) là trói chặt; nghĩa bóng là ép gộp, như bán kèm. Khác 绑 (trói) ở chỗ 捆 thường gom nhiều thứ thành bó.

Ví dụ câu

他把书捆在一起。

Tā bǎ shū kǔn zài yìqǐ.

Anh ấy bó sách lại với nhau.

He tied the books together.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「捆」