Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 愣

愣

lèng
Âm Hán-Việt: lăng
HSK 3.0 cấp 7
ngẩn ngơ/sững sờ
to look distracted

Cách dùng chữ này

Động từ: ngẩn ra, sững người, đờ ra trong giây lát vì bất ngờ: 愣了一下 là sững sờ một lúc. 发愣 (ngơ ngẩn) là ngồi thừ người ra. Khẩu ngữ còn dùng làm tính từ: liều, lỗ mãng; và làm phó từ: cứ khăng khăng, nhất định không chịu.

Ví dụ câu

他愣了一下。

Tā lèng le yí xià.

Anh ấy sững sờ một lúc.

He was stunned for a moment.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「愣」