Chữ giản thể 搂 viết sang phồn thể là 摟.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: ôm, vòng tay ôm vào lòng — 搂着孩子 (ôm đứa trẻ). Thường kèm 着 để tả tư thế đang ôm. So với 抱 (ôm, bế) thì 搂 nhấn vào vòng tay quàng qua người, qua vai. Đừng nhầm với 楼 (tòa nhà) có cùng phần bên phải.
妈妈搂着孩子。
Māma lǒu zhe háizi.
Mẹ ôm đứa trẻ vào lòng.
Mother hugs the child.