Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 溜

溜

liū
Âm Hán-Việt: lưu
HSK 3.0 cấp 7
trượt đi/lén đi
to slip away

Cách dùng chữ này

Động từ: trượt (trên mặt trơn); lẻn đi, chuồn đi — 溜走 (lẻn đi) không cho ai biết. Khẩu ngữ: 溜达 (dạo chơi) là đi dạo thong thả. Còn là tính từ khẩu ngữ: trơn tru, thạo (nói rất trôi chảy). Đừng nhầm với 流 (chảy) đọc liú.

Ví dụ câu

他偷偷溜走了。

Tā tōutōu liū zǒu le.

Anh ta lén lút trượt đi mất.

He slipped away secretly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「溜」