Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 框

框

kuàng
Âm Hán-Việt: khuông
HSK 3.0 cấp 7
khung cửa
frame (e.g. door frame)

Cách dùng chữ này

Danh từ: khung, viền (khung cửa, khung ảnh, gọng kính) — 窗户的框 là khung cửa sổ. Động từ: vẽ khung quanh, khoanh lại; nghĩa bóng là bó buộc trong khuôn khổ. Từ ghép: 框架 (khung) — khung nhà, nghĩa bóng là khung, dàn ý của kế hoạch, bài viết.

Ví dụ câu

窗户的框坏了。

Chuānghù de kuàng huài le.

Khung cửa sổ bị hỏng.

The window frame is broken.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「框」