Danh từ: khung, viền (khung cửa, khung ảnh, gọng kính) — 窗户的框 là khung cửa sổ. Động từ: vẽ khung quanh, khoanh lại; nghĩa bóng là bó buộc trong khuôn khổ. Từ ghép: 框架 (khung) — khung nhà, nghĩa bóng là khung, dàn ý của kế hoạch, bài viết.
窗户的框坏了。
Chuānghù de kuàng huài le.
Khung cửa sổ bị hỏng.
The window frame is broken.