在法律框架内开展工作。
Zài fǎlǜ kuàngjià nèi kāizhǎn gōngzuò.
Triển khai công việc trong khuôn khổ pháp luật.
Conduct work within the legal framework.
"框架" (khung, khuôn khổ) là danh từ. Nghĩa đen là khung chịu lực của nhà, đồ vật. Nghĩa bóng phổ biến hơn: phạm vi, cấu trúc cơ bản: "在 法律 框架 内", "基本 框架", "理论 框架". Khác "架子" (giá, kệ; khẩu ngữ còn là "làm cao, ra vẻ").