Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 绑架

绑架

bǎng jià
Âm Hán-Việt: bang giá
HSK 3.0 cấp 7
bắt cóc, giam giữ
to kidnap

Ví dụ câu

坏人绑架了一个小孩。

Huàirén bǎngjià le yí gè xiǎohái.

Kẻ xấu đã bắt cóc một đứa trẻ.

The bad guys kidnapped a child.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là bắt cóc (dùng vũ lực bắt người, thường để đòi tiền chuộc). Tân ngữ là người: 绑架 了 一个 小孩; bị động: 被 绑架. Cũng có cách nói bóng: 道德 绑架 (ép người khác bằng lý lẽ đạo đức).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

绑架 viết sang phồn thể là 綁架 bǎng jià.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →