他跨越了那条河。
Tā kuàyuè le nà tiáo hé.
Anh ấy đã vượt qua con sông đó.
He crossed that river.
“跨越” (vượt qua, băng qua) là động từ, mang tân ngữ chỉ khoảng cách, giới hạn: “跨越 那条 河”, “跨越 障碍”. Hay dùng nghĩa bóng trang trọng như vượt qua thời đại, lĩnh vực, hoặc “跨越 发展” (phát triển vượt bậc). So với “越过”, “跨越” thiên về cái lớn và trừu tượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.