"筐" là danh từ chỉ cái sọt, cái giỏ to đan bằng tre, mây hoặc nhựa để đựng rau quả, đồ nặng. Cũng làm lượng từ: "一 筐 苹果" (một sọt táo). Gần "篮子" (cái giỏ): "篮子" thường nhỏ, có quai để xách; "筐" to hơn, để khiêng hoặc gánh.
他用筐装了很多水果。
Tā yòng kuāng zhuāng le hěn duō shuǐguǒ.
Anh ấy dùng rổ đựng rất nhiều trái cây.
He put a lot of fruit in a basket.