Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 精力

精力

jīng lì
Âm Hán-Việt: tinh lực
HSK 3.0 cấp 5
năng lượng, tinh lực
energy

Ví dụ câu

我没有精力做这么多事。

Wǒ méiyǒu jīnglì zuò zhème duō shì.

Tôi không đủ sức lực để làm nhiều việc như vậy.

I do not have the energy to do so many things.

Cách dùng từ này

“精力” (sức lực, tinh lực) là danh từ chỉ sức để làm việc, học tập. Hay gặp: “精力 充沛” (tràn đầy sức lực), “花 精力”, “把 精力 放在 … 上” (dồn sức vào…), “没有 精力”. Khác “精神”: “精神 很 好” là tỉnh táo, phấn chấn; “精力” là lượng sức có thể bỏ ra.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →