Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 博大精深

博大精深

bó dà jīng shēn
Âm Hán-Việt: bác đại tinh thâm
HSK 3.0 cấp 7
rộng lớn và sâu sắc
wide-ranging and profound

Ví dụ câu

中国文化博大精深。

Zhōngguó wénhuà bódà jīngshēn.

Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc.

Chinese culture is extensive and profound.

Cách dùng từ này

"博大精深" là tính từ, nghĩa là "rộng lớn và sâu sắc". Thường đứng sau danh từ chỉ lĩnh vực, văn hoá, kiến thức, như "中国文化 博大精深". Thường đi kèm với danh từ trừu tượng như "文化", "学问".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →