良好的心理状态有助于学习。
Liánghǎo de xīnlǐ zhuàngtài yǒuzhù yú xuéxí.
Trạng thái tâm lý tốt giúp ích cho việc học.
Good mental health aids learning.
"心理" (xīnlǐ, tâm lý) là danh từ, chỉ hoạt động tinh thần bên trong con người. Hay đứng trước danh từ khác: "心理 状态" (trạng thái tâm lý), "心理 健康", "心理 压力" (áp lực tâm lý), xīnlǐxué (tâm lý học). Khác "心态" (thái độ, cách nhìn vấn đề) và "心情" (tâm trạng nhất thời).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.