Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 身份证

身份证

shēn fèn zhèng
Âm Hán-Việt: thân phân chứng
HSK 3.0 cấp 4
chứng minh nhân dân
identity card

Ví dụ câu

请出示你的身份证。

Qǐng chūshì nǐ de shēnfènzhèng.

Vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân của bạn.

Please show your ID card.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

身份证 viết sang phồn thể là 身份證 shēn fèn zhèng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →