Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 全身

全身

quán shēn
Âm Hán-Việt: toàn thân
HSK 3.0 cấp 4
toàn thân
the whole body

Ví dụ câu

他全身都是汗。

Tā quánshēn dōu shì hàn.

Toàn thân anh ấy đều là mồ hôi.

He is covered in sweat.

Cách dùng từ này

“全身” (toàn thân) là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ: “他 全身 都 是 汗” (người anh ấy đầy mồ hôi), “全身 疼” (đau khắp người). Hay đi với “都”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →