Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 完全

完全

wán quán
Âm Hán-Việt: hoàn toàn
HSK 3.0 cấp 4
hoàn toàn
completely; complete

Ví dụ câu

我完全明白了。

Wǒ wánquán míngbai le.

Tôi hoàn toàn hiểu rồi.

I completely understand.

Cách dùng từ này

“完全” (hoàn toàn) hay làm trạng từ, đứng trước động từ hoặc tính từ: “完全 明白”, “完全 同意”. Rất hay đi với phủ định: “完全 不 一样”, “完全 没有 问题”. Cũng làm tính từ (đầy đủ, trọn vẹn): “不 完全”. Đừng lẫn với “完美” (hoàn hảo).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →