我全部都明白了。
Wǒ quánbù dōu míngbái le.
Tôi đã hiểu toàn bộ rồi.
I understand everything now.
“全部” (toàn bộ) là danh từ, đứng trước danh từ làm định ngữ: “全部 的 钱”, “全部 学生”. Cũng làm trạng ngữ, thường kèm “都”: “我 全部 都 明白 了”. Khác “完全” (hoàn toàn), dùng chỉ mức độ: “完全 不 同”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.