Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 部门

部门

bù mén
Âm Hán-Việt: bộ môn
HSK 3.0 cấp 4
bộ phận, phòng ban
department

Ví dụ câu

我在公司的销售部门工作。

Wǒ zài gōngsī de xiāoshòu bùmén gōngzuò.

Tôi làm việc ở bộ phận bán hàng của công ty.

I work in the sales department of the company.

Cách dùng từ này

"部门" là danh từ, chỉ một bộ phận, phòng ban trong tổ chức. Thường đứng sau các từ chỉ tổ chức như "公司" (công ty) hoặc đi kèm với các từ chỉ vị trí như "销售部门" (bộ phận bán hàng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

部门 viết sang phồn thể là 部門 bù mén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →