Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 部分

部分

bù fen
Âm Hán-Việt: bộ phân
HSK 3.0 cấp 4
bộ phận, một phần
part

Ví dụ câu

这部分很难。

Zhè bùfen hěn nán.

Phần này rất khó.

This part is difficult.

Cách dùng từ này

"部分" (phần, bộ phận) là danh từ. Hay gặp "一部分" (một phần), "大部分" (phần lớn): "大部分 学生", "这 部分 很 难". Có thể đứng trước danh từ nghĩa "một số": "部分 同学". Nghĩa ngược là "全部" (toàn bộ). Chữ cuối đọc nhẹ "fen".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →