这部分很难。
Zhè bùfen hěn nán.
Phần này rất khó.
This part is difficult.
"部分" (phần, bộ phận) là danh từ. Hay gặp "一部分" (một phần), "大部分" (phần lớn): "大部分 学生", "这 部分 很 难". Có thể đứng trước danh từ nghĩa "một số": "部分 同学". Nghĩa ngược là "全部" (toàn bộ). Chữ cuối đọc nhẹ "fen".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.