Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分之

分之

fēn zhī
Âm Hán-Việt: phân chi
HSK 3.0 cấp 4
(phân số)
(fraction marker, e.g. 三分之一 = one-third)

Ví dụ câu

三分之一的人喜欢读书。

Sān fēn zhī yī de rén xǐhuān dúshū.

Một phần ba số người thích đọc sách.

One third of people like reading.

Cách dùng từ này

"分之" dùng để đọc phân số theo khuôn mẫu số + "分之" + tử số: "三 分之 一" là một phần ba, "百 分之 五十" là năm mươi phần trăm. Khác tiếng Việt, mẫu số đứng TRƯỚC, tử số đứng SAU. "分之" không đứng một mình, luôn nằm giữa hai số.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →