三分之一的人喜欢读书。
Sān fēn zhī yī de rén xǐhuān dúshū.
Một phần ba số người thích đọc sách.
One third of people like reading.
"分之" dùng để đọc phân số theo khuôn mẫu số + "分之" + tử số: "三 分之 一" là một phần ba, "百 分之 五十" là năm mươi phần trăm. Khác tiếng Việt, mẫu số đứng TRƯỚC, tử số đứng SAU. "分之" không đứng một mình, luôn nằm giữa hai số.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.