Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 全都

全都

quán dōu
Âm Hán-Việt: toàn đô
HSK 3.0 cấp 4
tất cả đều, hết thảy
all, without exception

Ví dụ câu

他们全都来了。

Tāmen quándōu lái le.

Tất cả bọn họ đều đến rồi.

They all came.

Cách dùng từ này

"全都" (tất cả đều) là trạng từ, đứng trước động từ để nhấn mạnh rằng mọi đối tượng đều thực hiện hành động. Thường đi kèm với động từ "来了" (đến) hoặc "完成了" (hoàn thành). Lưu ý không nhầm "全都" với "全部" (toàn bộ), vì "全都" luôn đi kèm với động từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →