他们全都来了。
Tāmen quándōu lái le.
Tất cả bọn họ đều đến rồi.
They all came.
"全都" (tất cả đều) là trạng từ, đứng trước động từ để nhấn mạnh rằng mọi đối tượng đều thực hiện hành động. Thường đi kèm với động từ "来了" (đến) hoặc "完成了" (hoàn thành). Lưu ý không nhầm "全都" với "全部" (toàn bộ), vì "全都" luôn đi kèm với động từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.