Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
亻 người, 直 thẳng → giá trị, đáng
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
"值" là động từ "đáng giá, trị giá", theo sau là số tiền: "值 十 块 钱" (đáng giá mười đồng). Dạng gặp nhiều nhất là "值得" (đáng để), theo sau là động từ: "值得 去", "值得 看", "值得 学习". Từ ghép khác: "价值" (giá trị), "值班" (trực ban), "充值" (nạp tiền). Phân biệt: "值" + số tiền nói giá trị của vật; "值得" + động từ nói việc gì đáng làm.
这本书值十块钱。
Zhè běn shū zhí shí kuài qián.
Cuốn sách này đáng giá mười đồng.
This book is worth ten yuan.