人民币升值了。
Rénmínbì shēngzhí le.
Đồng nhân dân tệ đã tăng giá.
The renminbi has appreciated.
“升值” (tăng giá trị) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ là tiền tệ hoặc tài sản: “人民币 升值 了” (nhân dân tệ tăng giá). Từ trái nghĩa là “贬值” (mất giá). Khác “升级” (nâng cấp): “升级” nói lên cấp bậc, phiên bản, không nói giá trị tiền.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.