Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 指

指

zhǐ
Âm Hán-Việt: chỉ
HSK 3.0 cấp 4
ngón tay, chỉ
finger

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

扌 tay, 旨 mục tiêu → chỉ, ngón tay

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“指” là động từ “chỉ, trỏ”: chỉ tay về phía cửa, “指着 地图” (chỉ vào bản đồ). Nghĩa trừu tượng là “nói đến, ám chỉ”: “你 指 的 是 谁?” (bạn nói ai thế?). Danh từ “ngón tay” thường nói “手指”. Từ ghép: “指出” (chỉ ra), “指导” (hướng dẫn), “指挥” (chỉ huy), “戒指” (nhẫn).

Ví dụ câu

他指了一下门口。

Tā zhǐle yíxià ménkǒu.

Anh ấy chỉ tay về phía cửa.

He pointed at the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「指」