Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
扌 tay, 旨 mục tiêu → chỉ, ngón tay
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“指” là động từ “chỉ, trỏ”: chỉ tay về phía cửa, “指着 地图” (chỉ vào bản đồ). Nghĩa trừu tượng là “nói đến, ám chỉ”: “你 指 的 是 谁?” (bạn nói ai thế?). Danh từ “ngón tay” thường nói “手指”. Từ ghép: “指出” (chỉ ra), “指导” (hướng dẫn), “指挥” (chỉ huy), “戒指” (nhẫn).
他指了一下门口。
Tā zhǐle yíxià ménkǒu.
Anh ấy chỉ tay về phía cửa.
He pointed at the door.