Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 指定

指定

zhǐ dìng
Âm Hán-Việt: chỉ định
HSK 3.0 cấp 6
chỉ định/quy định
to appoint

Ví dụ câu

老师指定了明天的考试范围。

Lǎoshī zhǐdìng le míngtiān de kǎoshì fànwéi.

Giáo viên đã chỉ định phạm vi thi ngày mai.

The teacher specified the scope of tomorrow's exam.

Cách dùng từ này

“指定” (chỉ định) là động từ, nghĩa là quyết định cụ thể người nào, chỗ nào, lúc nào: “老师 指定 了 明天 的 考试 范围”, “指定 他 当 班长”. Rất hay làm định ngữ trong thông báo: “在 指定 地点 停车”, “指定 时间”. Khác “指示” (chỉ thị, hướng dẫn cách làm).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →