Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 定位

定位

dìng wèi
Âm Hán-Việt: định vị
HSK 3.0 cấp 6
định vị
fixed position

Ví dụ câu

我用手机定位。

Wǒ yòng shǒujī dìngwèi.

Tôi dùng điện thoại định vị.

I use my phone to locate.

Cách dùng từ này

“定位” (định vị; xác định vị trí, vai trò) là động từ, cũng làm danh từ. Nghĩa đen: “用 手机 定位” (định vị bằng điện thoại), “卫星 定位”. Nghĩa bóng hay gặp trong kinh doanh, nghề nghiệp: “产品 定位” (định vị sản phẩm), “给 自己 定位” (xác định vai trò của bản thân).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →