我用手机定位。
Wǒ yòng shǒujī dìngwèi.
Tôi dùng điện thoại định vị.
I use my phone to locate.
“定位” (định vị; xác định vị trí, vai trò) là động từ, cũng làm danh từ. Nghĩa đen: “用 手机 定位” (định vị bằng điện thoại), “卫星 定位”. Nghĩa bóng hay gặp trong kinh doanh, nghề nghiệp: “产品 定位” (định vị sản phẩm), “给 自己 定位” (xác định vai trò của bản thân).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.