Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 整顿

整顿

zhěng dùn
Âm Hán-Việt: chỉnh đốn
HSK 3.0 cấp 7
chỉnh đốn/sắp xếp lại
to tidy up

Ví dụ câu

公司正在整顿纪律。

Gōngsī zhèngzài zhěngdùn jìlǜ.

Công ty đang chỉnh đốn kỷ luật.

The company is rectifying discipline.

Cách dùng từ này

Động từ, chỉnh đốn, chấn chỉnh cho có trật tự (tổ chức, kỷ luật, tác phong). Hay gặp: 整顿纪律, 整顿 + 秩序. Khác 整理 (sắp xếp đồ đạc, tài liệu cho gọn) — 整顿 dùng cho tổ chức, nề nếp, sắc thái nghiêm hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

整顿 viết sang phồn thể là 整頓 zhěng dùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →