听到这个消息,他顿时哭了。
Tīng dào zhège xiāoxi, tā dùnshí kū le.
Nghe tin này, anh ấy lập tức khóc.
Upon hearing this news, he immediately cried.
“顿时” (tức thì, ngay lúc đó) là phó từ, mang sắc thái văn viết, đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ để kể một thay đổi xảy ra ngay sau một sự việc: “顿时哭了” (lập tức bật khóc). Chỉ dùng để kể chuyện đã xảy ra. Khác “马上”: “马上” dùng được cho việc sắp làm (“我马上来”), còn “顿时” thì không.
顿时 viết sang phồn thể là 頓時 dùn shí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.