时光过得真快。
Shíguāng guò de zhēn kuài.
Thời gian trôi thật nhanh.
Time passes really quickly.
时光 là danh từ, nghĩa là "thời gian" hoặc "những năm tháng". Thường đứng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ cho động từ mô tả quá trình, như "trôi". Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tốc độ, ví dụ "快" (nhanh). Người Việt thường nhầm "时光" với "时间"; "时光" mang tính thơ mộng, nhấn mạnh cảm giác thời gian trôi qua.
时光 viết sang phồn thể là 時光 shí guāng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.