Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 整合

整合

zhěng hé
Âm Hán-Việt: chỉnh hợp
HSK 3.0 cấp 8
tích hợp
to conform

Ví dụ câu

公司整合了多个业务部门。

Gōngsī zhěnghéle duō gè yèwù bùmén.

Công ty đã tích hợp nhiều bộ phận kinh doanh.

The company integrated multiple business departments.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →