Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 整治

整治

zhěng zhì
Âm Hán-Việt: chỉnh trị
HSK 3.0 cấp 7
chỉnh trị, sửa chữa
renovate, repair, dredge (river/etc.), punish, discipline, do, work at, prepare, make ready, arrange

Ví dụ câu

他们在整治河流。

Tāmen zài zhěngzhì héliú.

Họ đang chỉnh trị dòng sông.

They are renovating the river.

Cách dùng từ này

"整治" (chỉnh trị, sửa chữa) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng cần cải thiện như "河流" (dòng sông) hoặc "环境" (môi trường). Thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi như "全面" (toàn diện) hoặc "逐步" (dần dần).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →