他们在整治河流。
Tāmen zài zhěngzhì héliú.
Họ đang chỉnh trị dòng sông.
They are renovating the river.
"整治" (chỉnh trị, sửa chữa) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng cần cải thiện như "河流" (dòng sông) hoặc "环境" (môi trường). Thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi như "全面" (toàn diện) hoặc "逐步" (dần dần).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.