请提交完整的报告。
Qǐng tíjiāo wánzhěng de bàogào.
Hãy nộp báo cáo hoàn chỉnh.
Please submit a complete report.
"完整" (hoàn chỉnh, đầy đủ) là tính từ, nói việc còn nguyên vẹn, không thiếu phần nào: "完整 的 报告", "保存 得 很 完整" (giữ được nguyên vẹn). Không mang tân ngữ. Dễ nhầm với "完善": "完善" là chu đáo và còn làm động từ "hoàn thiện"; "完整" chỉ là đủ phần. Cũng khác "完美" (hoàn hảo).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.