今天的天气很完美。
Jīntiān de tiānqì hěn wánměi.
Thời tiết hôm nay thật hoàn hảo.
Today's weather is perfect.
"完美" (hoàn hảo) là tính từ, nói điều gì không có khuyết điểm: "完美 的 结果", "很 完美". Mức độ cao hơn "好" nhiều nên đừng dùng tràn lan. Khác "完整" (đủ phần, nguyên vẹn): một bản báo cáo có thể "完整" mà chưa "完美".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.