Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 完美

完美

wán měi
Âm Hán-Việt: hoàn mĩ
HSK 3.0 cấp 5
hoàn hảo
perfect

Ví dụ câu

今天的天气很完美。

Jīntiān de tiānqì hěn wánměi.

Thời tiết hôm nay thật hoàn hảo.

Today's weather is perfect.

Cách dùng từ này

"完美" (hoàn hảo) là tính từ, nói điều gì không có khuyết điểm: "完美 的 结果", "很 完美". Mức độ cao hơn "好" nhiều nên đừng dùng tràn lan. Khác "完整" (đủ phần, nguyên vẹn): một bản báo cáo có thể "完整" mà chưa "完美".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →