地震引起恐慌。
Dìzhèn yǐnqǐ kǒnghuāng.
Động đất gây ra hoảng loạn.
The earthquake caused panic.
"恐慌" (hoảng loạn, hoang mang lo sợ) dùng như danh từ hoặc tính từ. Làm danh từ hay đứng sau "引起" hoặc "造成" (gây ra): "地震 引起 恐慌" (động đất gây hoang mang); làm tính từ thì đi với "感到", "很". Thường nói về tâm lý sợ hãi lan rộng trong đám đông, xã hội. Khác "恐怖" là tính từ tả sự vật đáng sợ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.