Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恐吓

恐吓

kǒng hè
Âm Hán-Việt: khủng hách
HSK 3.0 cấp 7
đe dọa
to threaten

Ví dụ câu

不要恐吓小孩。

Búyào kǒnghè xiǎohái.

Đừng dọa trẻ con.

Don't threaten children.

Cách dùng từ này

"恐吓" (đe dọa, dọa nạt) là động từ, tân ngữ chỉ người đứng ngay sau: "恐吓 孩子" (dọa trẻ con). Sắc thái nặng, là dùng lời lẽ hay hành động khiến người khác sợ, hay gặp trong tin tức, pháp luật. Gần nghĩa "威胁"; trong lời nói đời thường, dọa cho sợ chỉ cần "吓": "别吓我". Đừng lẫn với "恐惧", là cảm giác sợ hãi của chính mình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

恐吓 viết sang phồn thể là 恐嚇 kǒng hè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →