Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恐惧

恐惧

kǒng jù
Âm Hán-Việt: khủng cụ
HSK 3.0 cấp 6
sợ hãi
to be frightened

Ví dụ câu

他感到恐惧。

Tā gǎndào kǒngjù.

Anh ấy cảm thấy sợ hãi.

He feels fear.

Cách dùng từ này

“恐惧” (sợ hãi, nỗi sợ) là tính từ, cũng dùng như danh từ, văn viết, nói nỗi sợ sâu và mạnh: “感到 恐惧”, “恐惧 心理”. Khẩu ngữ thường dùng “害怕” hoặc “怕”. Đừng lẫn với “恐怕” (e rằng): đó là cách nói phỏng đoán, không phải cảm giác sợ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

恐惧 viết sang phồn thể là 恐懼 kǒng jù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →