这部电影很恐怖。
Zhè bù diànyǐng hěn kǒngbù.
Bộ phim này rất kinh dị.
This movie is very scary.
"恐怖" (đáng sợ, kinh hoàng) chủ yếu là tính từ, làm vị ngữ sau "很": "这部电影 很恐怖" (phim này rất đáng sợ), hoặc đứng trước danh từ: "恐怖 电影" (phim kinh dị). Nó tả sự vật gây sợ, không tả cảm giác của người; người thấy sợ thì nói "害怕" hoặc "恐惧". Còn "恐慌" là trạng thái hoảng loạn, thường của cả đám đông.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.