Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吓人

吓人

xià rén
Âm Hán-Việt: hách nhân
HSK 3.0 cấp 7
đáng sợ; kinh hãi
to scare

Ví dụ câu

这个电影很吓人。

Zhège diànyǐng hěn xiàrén.

Bộ phim này rất đáng sợ.

This movie is scary.

Cách dùng từ này

“吓人” (đáng sợ, doạ người) là tính từ, làm vị ngữ sau chủ ngữ, có “很”, “真” đứng trước: “这个 电影 很 吓人”. Khẩu ngữ còn dùng để cường điệu mức độ: “贵 得 吓人” (đắt kinh khủng). Gần “可怕” (đáng sợ); “吓人” khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

吓人 viết sang phồn thể là 嚇人 xià rén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →