Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Hình "日" (mặt trời) chiếu sáng lên "京" (kinh thành) tạo nên khung cảnh rực rỡ, gợi nhớ "phong cảnh, cảnh đẹp".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Chỉ cảnh vật nhìn thấy được, ít dùng một mình mà chủ yếu nằm trong từ ghép. Khi đi chơi: "风景" (phong cảnh), "景色" (cảnh sắc), "景点" (điểm du lịch). Khi kể chuyện, xem phim: "背景" (bối cảnh), "情景" (cảnh tình huống). Nghĩa mở rộng là viễn cảnh, tình hình: "前景" (triển vọng) nói về tương lai của một việc.
这里的景很美。
Zhèlǐ de jǐng hěn měi.
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
The scenery here is beautiful.