Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 景

景

jǐng
Âm Hán-Việt: cảnh
HSK 3.0 cấp 6
phong cảnh, cảnh đẹp
scenery, view, scene, condition

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Hình "日" (mặt trời) chiếu sáng lên "京" (kinh thành) tạo nên khung cảnh rực rỡ, gợi nhớ "phong cảnh, cảnh đẹp".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Chỉ cảnh vật nhìn thấy được, ít dùng một mình mà chủ yếu nằm trong từ ghép. Khi đi chơi: "风景" (phong cảnh), "景色" (cảnh sắc), "景点" (điểm du lịch). Khi kể chuyện, xem phim: "背景" (bối cảnh), "情景" (cảnh tình huống). Nghĩa mở rộng là viễn cảnh, tình hình: "前景" (triển vọng) nói về tương lai của một việc.

Ví dụ câu

这里的景很美。

Zhèlǐ de jǐng hěn měi.

Phong cảnh ở đây rất đẹp.

The scenery here is beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「景」